trù liệu

  1. préparer; combiner.
    • Trù liệu công việc
      combiner le plan de ses travaux.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trù liệu
Anh ấy trù liệu kế hoạch cho chuyến đi sắp tới.